Bộ 500 Từ Vựng HSK 1-3 Kèm Ví Dụ & Cách Học Hiệu Quả
Đây là bộ từ vựng nền tảng cho bất kỳ ai bắt đầu học tiếng Trung. HSK 1-3 bao gồm 600 từ vựng cốt lõi — đủ để giao tiếp cơ bản, du lịch và hiểu hội thoại thường ngày. Mỗi từ được kèm Pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ câu thực tế và mẹo nhớ.
HSK 1 — 150 Từ Vựng Giao Tiếp Cơ Bản
HSK 1 tập trung vào giao tiếp căn bản trong những tình huống đơn giản nhất. Nắm HSK 1 là bước đầu tiên bắt buộc.
Nhóm 1: Đại Từ & Từ Hỏi
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ câu |
|---|---|---|---|
| 我 | wǒ | Tôi, mình | 我是学生。— Tôi là học sinh. |
| 你 | nǐ | Bạn, anh, chị | 你好!— Xin chào! |
| 他 | tā | Anh ấy | 他很高。— Anh ấy rất cao. |
| 她 | tā | Cô ấy | 她是我的朋友。— Cô ấy là bạn tôi. |
| 我们 | wǒmen | Chúng tôi/ta | 我们是同学。— Chúng tôi là bạn cùng lớp. |
| 你们 | nǐmen | Các bạn | 你们好!— Chào các bạn! |
| 他们 | tāmen | Họ (nam/chung) | 他们在哪儿?— Họ ở đâu? |
| 什么 | shénme | Cái gì | 这是什么?— Đây là cái gì? |
| 哪 | nǎ | Nào, cái nào | 哪个是你的?— Cái nào là của bạn? |
| 哪儿 | nǎr | Ở đâu | 你在哪儿?— Bạn đang ở đâu? |
| 谁 | shéi | Ai | 这是谁的书?— Đây là sách của ai? |
| 多少 | duōshǎo | Bao nhiêu | 多少钱?— Bao nhiêu tiền? |
| 几 | jǐ | Mấy (dưới 10) | 你有几个朋友?— Bạn có mấy người bạn? |
Nhóm 2: Gia Đình
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 爸爸 | bàba | Bố | 我爸爸是医生。— Bố tôi là bác sĩ. |
| 妈妈 | māma | Mẹ | 我妈妈很漂亮。— Mẹ tôi rất đẹp. |
| 哥哥 | gēge | Anh trai | 我哥哥比我大三岁。— Anh tôi hơn tôi 3 tuổi. |
| 姐姐 | jiějie | Chị gái | 我没有姐姐。— Tôi không có chị gái. |
| 弟弟 | dìdi | Em trai | 弟弟今年六岁。— Em trai năm nay 6 tuổi. |
| 妹妹 | mèimei | Em gái | 妹妹喜欢唱歌。— Em gái thích hát. |
| 朋友 | péngyou | Bạn bè | 他是我最好的朋友。— Anh ấy là bạn thân nhất của tôi. |
| 医生 | yīshēng | Bác sĩ | 我想成为一名医生。— Tôi muốn trở thành bác sĩ. |
| 老师 | lǎoshī | Thầy/Cô giáo | 老师很有耐心。— Thầy giáo rất kiên nhẫn. |
| 学生 | xuésheng | Học sinh | 我是学生。— Tôi là học sinh. |
Nhóm 3: Số Đếm & Thời Gian
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一 二 三 四 五 | yī èr sān sì wǔ | 1 2 3 4 5 |
| 六 七 八 九 十 | liù qī bā jiǔ shí | 6 7 8 9 10 |
| 百 千 万 | bǎi qiān wàn | Trăm, nghìn, vạn (10,000) |
| 今天 | jīntiān | Hôm nay |
| 明天 | míngtiān | Ngày mai |
| 昨天 | zuótiān | Hôm qua |
| 现在 | xiànzài | Bây giờ |
| 上午 | shàngwǔ | Buổi sáng (trước 12h) |
| 下午 | xiàwǔ | Buổi chiều (12h–18h) |
| 晚上 | wǎnshang | Buổi tối |
| 年 月 日 | nián yuè rì | Năm, tháng, ngày |
| 星期 | xīngqī | Tuần, thứ |
Nhóm 4: Hành Động Cơ Bản
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 是 | shì | Là | 我是越南人。— Tôi là người Việt Nam. |
| 有 | yǒu | Có | 我有一只猫。— Tôi có một con mèo. |
| 没有 | méiyǒu | Không có | 我没有弟弟。— Tôi không có em trai. |
| 去 | qù | Đi, đến | 我去学校。— Tôi đi học. |
| 来 | lái | Đến, lại | 你来这里。— Bạn đến đây. |
| 吃 | chī | Ăn | 我喜欢吃米饭。— Tôi thích ăn cơm. |
| 喝 | hē | Uống | 你喝茶还是水?— Bạn uống trà hay nước? |
| 看 | kàn | Nhìn, xem | 我在看书。— Tôi đang xem sách. |
| 听 | tīng | Nghe | 听音乐很快乐。— Nghe nhạc rất vui. |
| 说 | shuō | Nói | 你说中文吗?— Bạn nói tiếng Trung không? |
| 学习 | xuéxí | Học tập | 我在学习中文。— Tôi đang học tiếng Trung. |
| 工作 | gōngzuò | Làm việc | 爸爸在工作。— Bố đang làm việc. |
HSK 2 — 150 Từ Vựng Sơ Cấp
HSK 2 mở rộng sang ăn uống, mua sắm, giao thông và sức khỏe. Bạn bắt đầu hiểu được các hội thoại đơn giản trong cuộc sống.
Nhóm 5: Ăn Uống & Thực Phẩm
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 米饭 | mǐfàn | Cơm trắng | 米饭好吃。— Cơm ngon. |
| 面条 | miàntiáo | Mì sợi | 我要一碗面条。— Tôi muốn một bát mì. |
| 鸡蛋 | jīdàn | Trứng gà | 早饭吃了两个鸡蛋。— Ăn sáng ăn hai quả trứng. |
| 苹果 | píngguǒ | Táo | 苹果多少钱一斤?— Táo bao nhiêu một cân? |
| 水果 | shuǐguǒ | Hoa quả | 你喜欢吃什么水果?— Bạn thích ăn hoa quả gì? |
| 肉 | ròu | Thịt | 这道菜有肉吗?— Món này có thịt không? |
| 鱼 | yú | Cá | 我喜欢吃鱼。— Tôi thích ăn cá. |
| 茶 | chá | Trà | 中国人喜欢喝茶。— Người Trung Quốc thích uống trà. |
| 咖啡 | kāfēi | Cà phê | 你喝咖啡吗?— Bạn uống cà phê không? |
| 好吃 | hǎochī | Ngon (thức ăn) | 这个菜很好吃!— Món này rất ngon! |
Nhóm 6: Giao Thông & Di Chuyển
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 走 | zǒu | Đi bộ | 我们走路去吧。— Chúng ta đi bộ nhé. |
| 坐 | zuò | Ngồi, đi (phương tiện) | 坐公共汽车去。— Đi bằng xe buýt. |
| 骑 | qí | Đi (xe đạp/máy) | 骑自行车上班。— Đi làm bằng xe đạp. |
| 飞机 | fēijī | Máy bay | 坐飞机要多久?— Đi máy bay mất bao lâu? |
| 火车 | huǒchē | Tàu hỏa | 高铁很方便。— Tàu cao tốc rất tiện. |
| 地铁 | dìtiě | Tàu điện ngầm | 地铁很快。— Tàu điện ngầm rất nhanh. |
| 出租车 | chūzūchē | Taxi | 打出租车去吧。— Đi taxi nhé. |
| 公共汽车 | gōnggòng qìchē | Xe buýt | 我坐公共汽车上班。— Tôi đi xe buýt đi làm. |
| 路口 | lùkǒu | Ngã tư | 到了路口往右拐。— Đến ngã tư rẽ phải. |
| 左/右 | zuǒ/yòu | Trái/Phải | 往左走。— Đi về bên trái. |
Nhóm 7: Cơ Thể & Sức Khỏe
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 头 | tóu | Đầu | 我头疼。— Tôi đau đầu. |
| 脸 | liǎn | Khuôn mặt | 她的脸很漂亮。— Khuôn mặt cô ấy rất đẹp. |
| 眼睛 | yǎnjing | Mắt | 眼睛是心灵的窗户。— Mắt là cửa sổ của tâm hồn. |
| 手 | shǒu | Tay | 请洗手!— Hãy rửa tay! |
| 身体 | shēntǐ | Cơ thể, sức khỏe | 注意身体!— Giữ gìn sức khỏe! |
| 生病 | shēngbìng | Bị bệnh | 他生病了。— Anh ấy bị bệnh. |
| 医院 | yīyuàn | Bệnh viện | 去医院看病。— Đến bệnh viện khám. |
| 药 | yào | Thuốc | 吃药了吗?— Uống thuốc chưa? |
| 休息 | xiūxi | Nghỉ ngơi | 多休息!— Hãy nghỉ ngơi nhiều! |
| 运动 | yùndòng | Thể thao, vận động | 运动对身体好。— Thể thao tốt cho sức khỏe. |
HSK 3 — 300 Từ Vựng Giao Tiếp
HSK 3 đưa bạn lên tầm giao tiếp thực sự — thảo luận về cảm xúc, kế hoạch, ý kiến và giải thích.
Nhóm 8: Tính Cách & Cảm Xúc
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 高兴 | gāoxìng | Vui vẻ, phấn khởi | 我很高兴认识你!— Rất vui được gặp bạn! |
| 难过 | nánguò | Buồn bã | 他很难过。— Anh ấy rất buồn. |
| 紧张 | jǐnzhāng | Lo lắng, căng thẳng | 考试前我很紧张。— Trước thi tôi rất lo. |
| 生气 | shēngqì | Tức giận | 你为什么生气?— Tại sao bạn tức giận? |
| 开心 | kāixīn | Vui vẻ, thoải mái | 今天很开心!— Hôm nay thật vui! |
| 累 | lèi | Mệt mỏi | 我很累,想睡觉。— Tôi mệt lắm, muốn ngủ. |
| 聪明 | cōngming | Thông minh | 这个孩子很聪明。— Đứa bé này rất thông minh. |
| 努力 | nǔlì | Chăm chỉ, cố gắng | 他学习很努力。— Anh ấy học rất chăm chỉ. |
| 认真 | rènzhēn | Nghiêm túc, cẩn thận | 做事要认真。— Làm việc phải nghiêm túc. |
| 热情 | rèqíng | Nhiệt tình | 老师很热情。— Thầy giáo rất nhiệt tình. |
Nhóm 9: Địa Điểm & Môi Trường
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 公园 | gōngyuán | Công viên | 我喜欢在公园散步。— Tôi thích đi bộ trong công viên. |
| 图书馆 | túshūguǎn | Thư viện | 在图书馆看书很安静。— Đọc sách trong thư viện rất yên tĩnh. |
| 超市 | chāoshì | Siêu thị | 去超市买东西。— Đi siêu thị mua đồ. |
| 学校 | xuéxiào | Trường học | 我在学校附近住。— Tôi ở gần trường. |
| 办公室 | bàngōngshì | Văn phòng | 办公室在八楼。— Văn phòng ở tầng 8. |
| 银行 | yínháng | Ngân hàng | 银行几点关门?— Ngân hàng mấy giờ đóng cửa? |
| 邮局 | yóujú | Bưu điện | 邮局在哪儿?— Bưu điện ở đâu? |
| 附近 | fùjìn | Gần đây, lân cận | 附近有没有咖啡厅?— Gần đây có quán cà phê không? |
Nhóm 10: Ngữ Pháp Cốt Lõi HSK 3
| Từ | Pinyin | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 因为...所以 | yīnwèi...suǒyǐ | Vì...nên... | 因为下雨了,所以我没去。— Vì trời mưa nên tôi không đi. |
| 虽然...但是 | suīrán...dànshì | Tuy...nhưng... | 虽然贵,但是质量好。— Tuy đắt nhưng chất lượng tốt. |
| 不仅...而且 | bùjǐn...érqiě | Không chỉ...mà còn... | 他不仅聪明,而且勤奋。 |
| 越来越 | yuè lái yuè | Ngày càng... | 我的中文越来越好了!— Tiếng Trung của tôi ngày càng tốt hơn! |
| 一边...一边 | yībiān...yībiān | Vừa...vừa... | 他一边吃饭一边看电视。— Anh ấy vừa ăn vừa xem TV. |
| 再也不 | zài yě bù | Không bao giờ nữa | 我再也不迟到了。— Tôi sẽ không đi trễ nữa. |
Cách Học Từ Vựng Hiệu Quả Nhất
Phương Pháp Spaced Repetition (SRS)
Não người quên theo đường cong Ebbinghaus — 50% sau 1 ngày, 70% sau 1 tuần nếu không ôn lại. Phương pháp SRS giải quyết điều này bằng cách ôn đúng thời điểm sắp quên:
| Sau khi học | Ôn lại lần | Nếu nhớ → ôn tiếp sau |
|---|---|---|
| Ngày 1 | Lần 1 | 2 ngày |
| Ngày 3 | Lần 2 | 4 ngày |
| Ngày 7 | Lần 3 | 8 ngày |
| Ngày 15 | Lần 4 | 16 ngày |
App áp dụng SRS tốt nhất: Anki (miễn phí, đa nền tảng) hoặc tính năng ôn tập trong Bye HSK.
Học Theo Nhóm Chủ Đề
Não người kết nối thông tin theo mạng lưới — học theo chủ đề giúp từ mới "neo" vào các từ đã biết.
- •Chủ đề trường học: 学校、老师、学生、作业、考试、成绩、同学...
- •Chủ đề ăn uống: 吃饭、菜、好吃、饿、饱、餐厅、筷子...
- •Chủ đề mua sắm: 买、卖、钱、便宜、贵、打折、收银台...
- •Chủ đề gia đình: 爸爸、妈妈、哥哥、姐姐、孩子、家...
Lịch Học Từ Vựng Mỗi Ngày
Sáng (10 phút): Ôn lại 20–30 từ cũ bằng flashcard — luôn làm trước khi học mới.
Trưa (5 phút): Nhìn vào môi trường xung quanh, đặt tên tiếng Trung cho mọi thứ trong tầm mắt.
Tối (20 phút): Học 15–20 từ mới + tạo ít nhất 5 câu ví dụ tự viết.
Áp dụng đều đặn trong 30 ngày → nắm vững 450–600 từ. Đủ để giao tiếp cơ bản và pass HSK 3!
