HSK 3 · HSK 3.0

500 từ mới · 1.000 từ tích lũy
Ảnh bìa HSK 3 · HSK 3.0

HSK 3 · HSK 3.0

500 từ mới · 1.000 từ tích lũy

Giao tiếp hiệu quả hơn trong đời sống, học tập và công việc với vốn 1.000 từ tích lũy.

Phù hợp nếu bạn muốn dùng tiếng Trung chủ động hơn trong đời sống và công việc.

22 bài · 8 chặng

Sau khóa học, bạn sẽ…

Đạt từ 72/100, không kỹ năng nào dưới 60% và hoàn thành dự án cuối khóa.

Tích lũy và sử dụng 1.000 từ đến HSK 3

Trình bày ý kiến và xử lý tình huống có phát sinh

Nghe, đọc văn bản dài hơn theo chiến lược

Viết đoạn có liên kết và mục đích rõ

Nội dung từng bài học

Mỗi bài có nhiệm vụ và một sản phẩm cụ thể để hoàn thành.

Chặng 1

Con người, quan hệ và xử lý việc hằng ngày

1

H3-01 · Bài 1/3

她看起来很热情

Giới thiệu một người.

Đầu ra: Poster tìm người và bài giới thiệu 90 giây.

32 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
2

H3-02 · Bài 2/3

我的钱包被人拿走了

Xử lý việc hằng ngày.

Đầu ra: Quầy dịch vụ và thông báo tìm đồ.

34 từ mới2 ngữ pháp3 hoạt động
3

H3-03 · Bài 3/3

如果你同意,我们就这样决定

Giao tiếp và bày tỏ ý định.

Đầu ra: Phản xạ tình huống và tin nhắn xã hội.

30 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 2

Dịch vụ, di chuyển và thương lượng

4

H3-04 · Bài 1/3

请把菜单给我看一下

Ăn uống, đặt món và dịch vụ.

Đầu ra: Nhà hàng có sự cố và review ba tiêu chí.

34 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
5

H3-05 · Bài 2/3

先检票,然后上车

Giao thông và du lịch.

Đầu ra: Thiết kế tour hai ngày và xử lý trễ chuyến.

32 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
6

H3-06 · Bài 3/3

越比较,越难选择

Mua sắm và thương lượng.

Đầu ra: Phiên chợ thương lượng và đánh giá sản phẩm.

22 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 3

Sức khỏe, giải trí và nhà ở

7

H3-07 · Bài 1/3

为了健康,我每天锻炼

Khám bệnh, thăm bệnh và sức khỏe.

Đầu ra: Kế hoạch sức khỏe bảy ngày.

28 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
8

H3-08 · Bài 2/3

周末我一边听音乐一边打扫房间

Đời sống giải trí.

Đầu ra: Podcast cuối tuần 90 giây.

26 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
9

H3-09 · Bài 3/3

客厅里放着一张沙发

Nhà ở và khu dân cư.

Đầu ra: Thiết kế căn hộ theo sơ đồ.

25 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 4

Gia đình, học tập và giáo dục

10

H3-10 · Bài 1/4

搬家以后,谁都很忙

Thói quen, quan hệ và việc gia đình.

Đầu ra: Cuộc họp gia đình giải quyết mâu thuẫn.

25 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
11

H3-11 · Bài 2/4

对我来说,听力最难

Học tập và kinh nghiệm học.

Đầu ra: Tư vấn lộ trình và email hỏi khóa học.

33 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
12

H3-12 · Bài 3/4

运动会终于开始了

Đời sống trường học.

Đầu ra: Bản tin trường hai phút.

26 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
13

H3-13 · Bài 4/4

在我看来,孩子需要鼓励

Giáo dục gia đình.

Đầu ra: Thảo luận thẻ quan điểm.

11 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 5

Công việc và kinh nghiệm nghề nghiệp

14

H3-14 · Bài 1/2

请把会议时间发到邮箱

Công việc văn phòng.

Đầu ra: Mô phỏng họp và viết thông báo.

18 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
15

H3-15 · Bài 2/2

我以前做过三份工作

Nghề nghiệp và kinh nghiệm.

Đầu ra: Phỏng vấn nghề nghiệp và timeline.

15 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 6

Khí hậu, môi trường và đời sống hiện đại

16

H3-16 · Bài 1/3

北方的冬天特别冷

Tự nhiên và khí hậu.

Đầu ra: Triển lãm địa phương bốn mùa.

33 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
17

H3-17 · Bài 2/3

为了保护环境,我们少用塑料

Môi trường và bảo vệ môi trường.

Đầu ra: Thử thách lớp học xanh.

17 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
18

H3-18 · Bài 3/3

移动支付让生活更方便

Đời sống hiện đại và thành phố.

Đầu ra: Tranh luận tiện lợi hay phụ thuộc công nghệ.

10 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 7

Văn nghệ, thể thao và hoạt động cộng đồng

19

H3-19 · Bài 1/2

这个节目最受欢迎

Hoạt động văn nghệ.

Đầu ra: Poster sự kiện và pitch 60 giây.

17 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
20

H3-20 · Bài 2/2

我们队终于赢了

Môn thể thao và thi đấu.

Đầu ra: Bình luận trận đấu.

14 từ mới2 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 8

Ẩm thực và khác biệt văn hóa

21

H3-21 · Bài 1/2

中国人常用筷子吃饭

Ẩm thực và dụng cụ ăn Trung Quốc.

Đầu ra: Workshop bàn ăn và hướng dẫn dùng đũa.

8 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
22

H3-22 · Bài 2/2

南方和北方的习惯不一样

Phong tục và khác biệt vùng miền.

Đầu ra: Gian hàng văn hóa và dự án cuối khóa.

10 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Quan tâm HSK 3 · HSK 3.0? Nhận tư vấn.

Đăng ký nhận tư vấn

Khóa quan tâm: HSK 3 · HSK 3.0