HSK 2 · HSK 3.0

200 từ mới · 500 từ tích lũy
Ảnh bìa HSK 2 · HSK 3.0

HSK 2 · HSK 3.0

200 từ mới · 500 từ tích lũy

Giao tiếp cơ bản trong đời sống, học tập và công việc bằng vốn 500 từ tích lũy.

Phù hợp nếu bạn đã có nền HSK 1 và muốn giao tiếp đầy đủ hơn.

17 bài · 6 chặng

Sau khóa học, bạn sẽ…

Đạt từ 70/100, không kỹ năng nào dưới 60% và hoàn thành dự án cuối khóa.

Tích lũy và sử dụng 500 từ đến HSK 2

Kể, mô tả và giải quyết tình huống quen thuộc

Nghe, đọc để lấy ý chính và chi tiết

Viết đoạn ngắn có mở đầu và kết luận

Nội dung từng bài học

Mỗi bài có nhiệm vụ và một sản phẩm cụ thể để hoàn thành.

Chặng 1

Con người, sự kiện và miêu tả

1

H2-01 · Bài 1/3

你还记得她吗?

Thông tin cá nhân mở rộng.

Đầu ra: Trò đoán người và hồ sơ bạn bí mật.

23 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
2

H2-02 · Bài 2/3

他为什么迟到了?

Sự kiện: nguyên nhân, thay đổi, trạng thái.

Đầu ra: Kể chuyện sáu tranh.

24 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
3

H2-03 · Bài 3/3

这件比那件大

Đồ vật: màu sắc và so sánh.

Đầu ra: Đấu giá đồ vật.

11 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 2

Thời tiết, nơi chốn và giao tiếp xã hội

4

H2-04 · Bài 1/3

明天比今天凉快

Thời tiết mở rộng.

Đầu ra: Bản tin thời tiết và chọn trang phục.

9 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
5

H2-05 · Bài 2/3

我家离地铁站很近

Giới thiệu địa điểm.

Đầu ra: Bản đồ thành phố information-gap.

24 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
6

H2-06 · Bài 3/3

祝你生日快乐!

Giao tiếp xã hội.

Đầu ra: Phản ứng tình huống trong năm giây.

14 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 3

Ăn uống, đi lại và mua sắm

7

H2-07 · Bài 1/3

这家饭馆又便宜又好吃

Thói quen ăn uống và nấu ăn.

Đầu ra: Review món ăn và viết menu.

14 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
8

H2-08 · Bài 2/3

先坐地铁,再换公交车

Hỏi đường và kế hoạch đi lại.

Đầu ra: Quầy vé và thử thách bản đồ.

21 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
9

H2-09 · Bài 3/3

这条裤子没有那条贵

Mua sắm và mô tả sản phẩm.

Đầu ra: Livestream bán hàng 60 giây.

4 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 4

Sức khỏe, giải trí và gia đình

10

H2-10 · Bài 1/3

一天吃三次药

Bệnh, khám và dùng thuốc.

Đầu ra: Đọc nhãn thuốc giả.

10 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
11

H2-11 · Bài 2/3

我们一起去打篮球吧

Giải trí và thể thao.

Đầu ra: Lập câu lạc bộ và tuyển thành viên.

11 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
12

H2-12 · Bài 3/3

今天谁做饭?

Sinh hoạt gia đình.

Đầu ra: Bảng phân công việc nhà.

10 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 5

Học tập, trường lớp và công việc

13

H2-13 · Bài 1/3

我准备每天复习半小时

Học tập và trải nghiệm học.

Đầu ra: Phòng khám phương pháp học.

11 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
14

H2-14 · Bài 2/3

教室里坐着很多学生

Trường và hoạt động sau giờ.

Đầu ra: Bản tin lớp học 45 giây.

8 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
15

H2-15 · Bài 3/3

我以前在饭店工作过

Công việc và cảm nhận nghề.

Đầu ra: Phỏng vấn một ngày làm việc.

2 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 6

Ngày lễ, văn hóa và xưng hô

16

H2-16 · Bài 1/2

快要过年了

Tết và ẩm thực truyền thống.

Đầu ra: Thiết kế thiệp chúc Tết.

2 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
17

H2-17 · Bài 2/2

王老师,您好!

Cách xưng hô tiếng Trung.

Đầu ra: Sửa lỗi xưng hô tám tình huống.

2 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động

Quan tâm HSK 2 · HSK 3.0? Nhận tư vấn.

Đăng ký nhận tư vấn

Khóa quan tâm: HSK 2 · HSK 3.0