HSK 1 · HSK 3.0

300 từ · Giao tiếp đơn giản trong đời sống
Ảnh bìa HSK 1 · HSK 3.0

HSK 1 · HSK 3.0

300 từ · Giao tiếp đơn giản trong đời sống

Dùng tiếng Trung trong những tình huống đời sống quen thuộc và xây đủ nền nghe, nói, đọc, viết của HSK 1.

Phù hợp nếu bạn muốn xây nền giao tiếp và HSK 1 theo một lộ trình.

15 bài · 5 chặng

Sau khóa học, bạn sẽ…

Đạt từ 70/100, không kỹ năng nào dưới 60% và hoàn thành dự án cuối khóa.

Sử dụng 300 từ HSK 1 trong ngữ cảnh

Hỏi đáp và giới thiệu thông tin quen thuộc

Nghe, đọc các đoạn ngắn có thông tin rõ

Viết hoặc gõ câu ngắn đúng trật tự

Nội dung từng bài học

Mỗi bài có nhiệm vụ và một sản phẩm cụ thể để hoàn thành.

Chặng 1

Tôi, người quanh tôi và lịch hẹn

1

H1-01 · Bài 1/3

你好!你叫什么名字?

Hỏi đáp thông tin cá nhân.

Đầu ra: Speed meeting và thẻ hồ sơ cá nhân.

28 từ mới5 ngữ pháp3 hoạt động
2

H1-02 · Bài 2/3

我们星期六上午九点见

Hỏi đáp thông tin sự kiện.

Đầu ra: Lập lịch hẹn bằng bảng thông tin thiếu.

34 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
3

H1-03 · Bài 3/3

这个杯子是谁的?

Hỏi đáp đồ vật.

Đầu ra: Túi bí mật và phiên chợ đồ dùng.

33 từ mới5 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 2

Sống trong thành phố

4

H1-04 · Bài 1/3

今天天气怎么样?

Hỏi đáp thời tiết.

Đầu ra: Bản tin thời tiết 20 giây.

16 từ mới2 ngữ pháp3 hoạt động
5

H1-05 · Bài 2/3

图书馆在哪儿?

Hỏi đáp môi trường và địa điểm.

Đầu ra: Bản đồ tìm kho báu.

27 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
6

H1-06 · Bài 3/3

请帮我一下,好吗?

Giao tiếp lịch sự hằng ngày.

Đầu ra: Role-play sáu tình huống và gọi điện không nhìn mặt.

30 từ mới5 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 3

Ăn uống, đi lại và mua sắm

7

H1-07 · Bài 1/3

我想吃一碗面条儿

Ăn uống và sở thích.

Đầu ra: Nhà hàng luân phiên khách–phục vụ.

27 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
8

H1-08 · Bài 2/3

你怎么去学校?

Đi lại và hỏi đường.

Đầu ra: Bản đồ tàu xe và nhiệm vụ tìm đường.

20 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
9

H1-09 · Bài 3/3

这个多少钱?

Mua sắm và giá cả.

Đầu ra: Cửa hàng giả lập có hóa đơn.

17 từ mới5 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 4

Sức khỏe, cuối tuần và học tập

10

H1-10 · Bài 1/3

你怎么了?

Báo bệnh và thăm bệnh.

Đầu ra: Phòng khám mini.

13 từ mới4 ngữ pháp3 hoạt động
11

H1-11 · Bài 2/3

周末你喜欢做什么?

Hoạt động giải trí.

Đầu ra: Khảo sát sở thích và báo cáo.

14 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
12

H1-12 · Bài 3/3

我正在上中文课

Tình hình học tập.

Đầu ra: Thiết kế thời khóa biểu.

17 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động

Chặng 5

Trường học, công việc và văn hóa

13

H1-13 · Bài 1/3

这是我们的学校

Trường học và hoạt động sau giờ.

Đầu ra: Tour trường học bằng ảnh.

11 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
14

H1-14 · Bài 2/3

你在哪儿工作?

Công việc và nghề nghiệp.

Đầu ra: Phỏng vấn nghề nghiệp năm câu.

7 từ mới3 ngữ pháp3 hoạt động
15

H1-15 · Bài 3/3

中国菜真好吃!

Ẩm thực và văn hóa Trung Quốc.

Đầu ra: Lễ hội ẩm thực và video 45 giây.

6 từ mới1 ngữ pháp3 hoạt động

Quan tâm HSK 1 · HSK 3.0? Nhận tư vấn.

Đăng ký nhận tư vấn

Khóa quan tâm: HSK 1 · HSK 3.0